built in bed

built in bed

The sailor sleeps in his built in bed during the voyage.

Định nghĩa

Cụm danh từ: "built in bed" (giường xây sẵn) chỉ một chiếc giường được lắp đặt cố định trong một khoang hoặc không gian hẹp, thường thấy trên tàu thủy, tàu hỏa, hoặc tàu vũ trụ. Loại giường này thường được xếp thành nhiều tầng để tiết kiệm diện tích.

dụ sử dụng
  • (Hành khách ngủ trong những chiếc giường xây sẵn trong suốt chuyến tàu đêm.)
  • (Mỗi cabin trên tàu một giường xây sẵn kèm đèn đọc sách nhỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "built in bed" thường được dùng để mô tả giường trong các phương tiện giao thông đường dài, nơi không gian bị hạn chế.
  • Cụm từ này có thể được viết liền thành "built-in bed" (giường tích hợp) khi dùng như tính từ ghép.
Biến thể từ gần giống
  • Bunk bed (giường tầng): giường hai hoặc nhiều tầng, thường dùng trong ký túc xá hoặc phòng trẻ em, nhưng không nhất thiết phải cố định.
  • Sleeper (giường ngủ trên tàu): từ chung chỉ khoang ngủ trên tàu hỏa.
Từ đồng nghĩa
  • Berth (giường tàu): giường ngủ cố định trên tàu thủy hoặc tàu hỏa.
  • Cabin bed (giường cabin): giường nhỏ trong cabin tàu hoặc máy bay.
Các cụm từ liên quan
  • Built-in furniture (nội thất tích hợp): đồ nội thất được thiết kế gắn liền với cấu trúc của tòa nhà hoặc phương tiện.
  • Tiered beds (giường xếp tầng): giường được sắp xếp thành nhiều tầng, thường gặp trong tàu hỏa hoặc ký túc xá.
Thành ngữ liên quan
  • Hit the sack (đi ngủ): không liên quan trực tiếp đến "built in bed", nhưng thường dùng trong ngữ cảnh ngủ trên tàu.
  • Bunk down (ngủ tạm): hành động ngủmột nơi không phải giường chính thức, đôi khi trên giường xây sẵn.

Từ gần giống

Từ chứa "built in bed"